Thuật ngữ quản lý hàng chờ
Những từ dùng quanh hàng chờ ảo và trong QR Wait, giải thích bằng ngôn ngữ dễ hiểu.
- Bảng điều khiển nhân viên
- Màn hình trên trình duyệt mà nhân viên dùng để gọi, xếp chỗ và đánh dấu khách. Mỗi nhân viên có thể có liên kết riêng, nên nhật ký thao tác cho thấy ai đã làm gì.
- Bốc thăm
- Chọn ngẫu nhiên trên máy chủ một số nhóm đang chờ và đưa họ lên đầu, cho những chỗ có hạn như chuyến phà hay cửa hàng tạm thời.
- Bốc thăm khi mở cửa
- Một khoảng thời gian lúc mở cửa, từ 30 giây đến 5 phút; khi kết thúc, các lượt lấy số trong khoảng đó được xếp theo thứ tự ngẫu nhiên, nên đến cổng nhanh nhất cũng không có lợi gì.
- Chế độ bàn
- Hàng chờ cho nhà hàng: nhân viên báo một bàn cỡ nhất định đã trống và nhóm đang chờ đầu tiên vừa bàn đó sẽ được gọi.
- Chế độ chỗ
- Hàng chờ cho một nhóm chỗ chung như ghế tắm nắng hay ghế xe buýt: nhân viên nhập số chỗ vừa trống và các nhóm tiếp theo vừa chỗ sẽ được gọi.
- Chế độ quầy
- Một hàng chờ được nhiều quầy phục vụ: mỗi nhân viên chạm "Gọi số tiếp theo" và khách biết mình cần đến quầy nào.
- Chuyển
- Chuyển một phiếu sang dịch vụ khác hoặc hàng chờ khác trong cùng tài khoản. Phiếu giữ nguyên thời điểm lấy số, nên khách không phải bắt đầu lại từ cuối hàng.
- Danh sách chờ
- Danh sách các nhóm đang chờ bàn hoặc chỗ, theo thứ tự. Danh sách chờ của nhà hàng là một hàng chờ gọi nhóm theo cỡ bàn.
- Dịch vụ
- Trong hàng chờ có quầy, đây là việc khách đến để làm, như thanh toán hay xin giấy phép. Mỗi quầy phục vụ một số hoặc tất cả dịch vụ; dịch vụ ưu tiên được gọi trước.
- Gói lượt
- Một lần mua lượt cho tài khoản. Gói không hết hạn và được cộng dồn vào số lượt còn lại.
- Hàng chờ ảo
- Hàng chờ mà mọi người giữ chỗ trên điện thoại thay vì đứng xếp hàng. Họ chờ gần đó và quay lại khi được gọi.
- Khách vãng lai
- Khách đến lấy số trong ngày, tại chỗ, không có lịch hẹn. Trong QR Wait, khách vãng lai quét mã QR hoặc được nhân viên thêm vào.
- Kiểm tra vị trí
- Kiểm tra xem điện thoại của khách có ở gần hàng chờ khi lấy số hay không: tại một điểm cố định, theo vị trí trực tiếp của nhân viên, hoặc tắt. Chỉ lưu khoảng cách, không bao giờ lưu vị trí.
- Kiosk lấy số
- Máy tính bảng ở lối vào, phát số cho khách không có điện thoại, có thể in ra trên giấy hóa đơn.
- Lịch hẹn
- Một giờ đã đặt trước, song song với khách vãng lai. Nếu check-in đúng giờ, khách đặt lịch được lên trước khách vãng lai lấy số sau giờ đó.
- Mã QR động
- Mã QR trên màn hình của nhân viên, đổi sau mỗi 15 đến 75 giây; mỗi mã có hiệu lực từ 1 đến 5 phút, nên ảnh chụp chia sẻ ở nơi khác sẽ sớm không dùng được.
- Mã QR in sẵn
- Mã QR cố định cho áp phích, tờ rơi và bảng để bàn. Mã không thay đổi, nên việc lấy số qua mã này chỉ được giới hạn bằng kiểm tra vị trí.
- Màn hình TV
- Màn hình "đang phục vụ" trên TV hoặc màn hình máy tính, hiển thị các số đang được gọi và đọc to từng số được gọi.
- Phiếu
- Một mục trong hàng chờ, kèm số thứ tự. Mỗi phiếu mới dùng một lượt từ số lượt còn lại của tài khoản, dù nhóm có bao nhiêu người.
- Thời gian chờ dự kiến
- Thời gian người mới đến có thể phải chờ, tính từ tốc độ gọi gần đây. Trang cho biết ước tính dựa trên điều gì, hoặc vì sao chưa có ước tính.
- Thời hạn có mặt
- Khoảng thời gian, từ 3 đến 30 phút, để nhóm được gọi có mặt, được đếm ngược trên màn hình của khách.
- Ứng dụng trên màn hình chính
- QR Wait được thêm vào màn hình chính của điện thoại từ trình duyệt. Ứng dụng liệt kê các phiếu trên thiết bị và quét mã QR của hàng chờ.
- Vắng mặt
- Nhóm đã được gọi nhưng không đến. Nhân viên đánh dấu, hoặc nhóm tự rời hàng khi hết thời hạn có mặt, và chỗ được chuyển cho nhóm tiếp theo.
- Web Push
- Thông báo gửi đến trình duyệt hoặc ứng dụng trên màn hình chính của điện thoại, không cần ứng dụng từ kho ứng dụng. QR Wait dùng chúng cho "sắp đến lượt bạn" và "đã đến lượt bạn".
Xem các thuật ngữ trong thực tế
Bản demo cho bạn thấy một phiếu, bảng điều khiển nhân viên, một lần gọi số và một trường hợp vắng mặt chỉ trong một phút.
Dùng thử bản demo